Hotline: 84-918 099 856 - Email: info@daiphunnuoc.com.vn
Hotline: 84-918 099 856

Email: info@solenoidvalve.vn

ClearLake System

Mã sản phẩm: 58960
Voltage[V/Hz]: 230/50;230/50;400/50;400/50

Hệ thống Clear Lake là giải pháp xử lý nước hiệu quả về mặt chi phí, an toàn và tiết kiệm tài nguyên, được phát triển để sử dụng trong các vùng nước tự nhiên và gần thiên nhiên.

Một hỗn hợp khí, được gọi là Di-Oxylyd, được sản xuất từ nước uống và muối đã được làm mềm. Loại khí này tiêu diệt tảo, diệt vi khuẩn và vi rút, và do đó làm sạch nước.
Nó cũng có thể áp dụng trong ao hồ và hồ cá, nhà máy nuôi cá, hệ thống đài phun nước và các vùng nước và hồ chứa động vật và kiến trúc.
Hệ thống bao gồm
• Máy làm mềm
• Bồn chứa cho muối tái sinh
• Bộ phận điện (trừ CLS 250 và 500)
• Hệ thống lái điện tử
• Màng điện phân
• Thông gió đặc biệt cho khí hydro (trừ CLS 250 và 500)
• Đơn vị phun Venturi (Bypass)

Tính năng sản phẩm
Bộ phận điều khiển nhiệt độ
Bộ điều khiển
Hiển thị lượng điện tiêu thụ
Điều khiển AirControl tự động với chức năng tắt khẩn cấp (trừ CLS 250 và 500)
Thông gió đặc biệt cho khí hydro (trừ CLS 250 và 500)
Chi phí vận hành thấp
Thiết kế nhỏ gọn Tùy chọn (theo yêu cầu)
Công nghệ đo lường và kiểm soát
Hệ thống lọc

Bảo hành: 1 năm

Thông số kĩ thuật

Mã sản phẩm: 58960
Bồn chứa nước muối: 100 ; 100 ; 500 ; 500 (lít)
Bơm định lượng nước lợ [l/h]: 1.1 at 16 bar ; 1.1 at 16 bar ; 12.3 at 4 bar ; 32 at 2 bar
Kích thước [mm]: 300L x 400W x 800H ; 300L x 400W x 800H ; 380ø x 860H ; 490ø x 870H
Hệ thống Clear Lake: CLS 250 ; CLS 500 ; CLS 5000 ; CLS 20000
Bộ cấp nguồn [A/V]: 20/5.5 ; 40/5.5 ; 500 ; 500
Điều khiển bởi hệ thống đo lường [mA]: 0 – 20 ; 0 – 20 ; 0 – 20 ; 0 – 20
Lưu lượng vào tối đa [lmp./min]: 120 ; 120 ; 120 ; 120
Công suất đầu vào tối đa [KVA]: 0.2 ; 0.3 ; 4 ; 16
Điện áp [V/Hz]: 230/50 ; 230/50 ; 400/50 ; 400/50
Tiêu thụ muối của tế bào điện phân [kg/h]: 0 – 0.125 ; 0 – 0.25 ; 0 – 1.0 ; 0 – 4.0
Cung cấp nước sạch tối đa [l/h]: 10 – 30 ; 20 – 60 ; 180 – 500 ; 500 – 2000
Sản lượng tối đa của Di-Oxylyd [l/h]: 25 ; 50 ; 500 ; 2000
3% dung dịch soda caustic (chất thải lỏng) [l/h]: 1.5 ; 3 ; 12 ; 48
Điều chỉnh lượng nước đến [cbm]: 250 ; 500 ; 5000 ; 20000
Tổng trọng lượng, bao gồm thùng [kg]: 25 ; 40 ; 380 ; 750
Kích thước CLS (W x H x D) [mm]: 1000 x 800 x 300 ; 1000 x 800 x 300 ; 1600 x 1900 x 500 ; 800 x 1900 x 500
Kích thước chất làm mềm (Ø x H) [mm]: integrated ; integrated ; 185 x 1180 ; 210 x 1345
Kích thước tấm gắn các tế bào điện phân (W x H x T) [mm] : – ; – ; – ; 2400 x 2000 x 650

Hình ảnh sản phẩm

Download tài liệu

Brochure: ClearLake System 250/500/5000/20000


Phản hồi